bổ ích

Học thuật
Thân thiện
bổ ích

Bài học về thiên nhiên này thật sự rất bổ ích.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • ích lợi rất cần thiết: "Bổ ích" dùng để mô tả một điều đó mang lại lợi ích thiết thực, giúp nâng cao kiến thức, kỹ năng hoặc sức khỏe, được xem rất cần thiết.
    • Mang tính xây dựng, làm giàu thêm: Chỉ những điều tác động tích cực, làm phong phú thêm về mặt tinh thần hoặc thể chất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Buổi nói chuyện chuyên đề hôm nay thật bổ ích. (Buổi nói chuyện chuyên đề hôm nay thật có ích.)
    • Đọc sách một thói quen bổ ích. (Đọc sách một thói quen mang lại nhiều lợi ích.)
    • Chuyến đi thực tế đã để lại nhiều bài học bổ ích cho sinh viên. (Chuyến đi thực tế đã để lại nhiều bài học giá trị cho sinh viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bổ ích về nhiều mặt": có ích lợi trên nhiều khía cạnh, phương diện khác nhau.

    • Khóa học kỹ năng mềm này bổ ích về nhiều mặt, từ giao tiếp đến tư duy phản biện. (Khóa học kỹ năng mềm này có ích trên nhiều mặt, từ giao tiếp đến tư duy phản biện.)
  • "lời khuyên bổ ích": lời khuyên mang tính xây dựng thiết thực.

    • Tôi luôn trân trọng những lời khuyên bổ ích từ người đi trước. (Tôi luôn trân trọng những lời khuyên giá trị từ người đi trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Ích lợi (danh từ): điều lợi, mang lại kết quả tốt.

    • Công việc này mang lại nhiều ích lợi cho cộng đồng. (Công việc này mang lại nhiều lợi ích cho cộng đồng.)
  • Hữu ích (tính từ): có ích, dùng được.

    • Đây một công cụ hữu ích trong công việc. (Đây một công cụ có ích trong công việc.)
  • Thiết thực (tính từ): sát với thực tế, tính ứng dụng cao.

    • Anh ấy đưa ra một đề xuất rất thiết thực. (Anh ấy đưa ra một đề xuất rất sát với thực tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Có ích: mang lại lợi ích.
  • Lợi ích: điều lợi (thường dùng như danh từ).
  • Hữu dụng: có thể dùng được, có ích.
Từ trái nghĩa
  • Vô ích: khôngích lợi .
  • Vô bổ: không bổ ích, không giá trị.
  • Tác hại: gây hại.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Món ăn bổ ích" (dùng theo nghĩa bóng): chỉ những thông tin, kiến thức hay trải nghiệm giá trị nuôi dưỡng tinh thần.

    • Những cuốn sách hay món ăn bổ ích cho tâm hồn. (Những cuốn sách hay thứ nuôi dưỡng tinh thần rất giá trị.)
  • "Thuốc bổ ích": chỉ thứ đó giúp cải thiện, tăng cường sức khỏe hoặc tinh thần.

    • Những lời động viên chân thành như một liều thuốc bổ ích. (Những lời động viên chân thành như một liều thuốc tốt cho tinh thần.)
bổ ích

Bài học về thiên nhiên này thật sự rất bổ ích.

  1. tt. Có ích lợi rất cần thiết: bài học bổ ích.

Từ chứa "bổ ích"